500 Nhân dân tệ Trung Quốc sang Đô-la Canada

Đổi tiền CNY sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

500 cny
94,56 cad

¥1,000 CNY = C$0,1891 CAD

Mid-market exchange rate at 14:45
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Nhân dân tệ Trung Quốc sang Đô-la Canada

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CNY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CNY sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Chinese Yuan RMB / Đô-la Canada
1 CNY0.18911 CAD
5 CNY0.94557 CAD
10 CNY1.89113 CAD
20 CNY3.78226 CAD
50 CNY9.45565 CAD
100 CNY18.91130 CAD
250 CNY47.27825 CAD
500 CNY94.55650 CAD
1000 CNY189.11300 CAD
2000 CNY378.22600 CAD
5000 CNY945.56500 CAD
10000 CNY1,891.13000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Chinese Yuan RMB
1 CAD5.28785 CNY
5 CAD26.43925 CNY
10 CAD52.87850 CNY
20 CAD105.75700 CNY
50 CAD264.39250 CNY
100 CAD528.78500 CNY
250 CAD1,321.96250 CNY
500 CAD2,643.92500 CNY
1000 CAD5,287.85000 CNY
2000 CAD10,575.70000 CNY
5000 CAD26,439.25000 CNY
10000 CAD52,878.50000 CNY