20 Manat Azerbaijan sang Dinar Jordan

Đổi tiền AZN sang JOD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AZN = 0,41742 JOD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AZN sang JOD

Cách để chuyển từ Manat Azerbaijan sang Dinar Jordan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AZN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JOD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AZN sang JOD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Dinar Jordan
1 AZN 0,41742 JOD
5 AZN 2,08711 JOD
10 AZN 4,17422 JOD
20 AZN 8,34844 JOD
50 AZN 20,87110 JOD
100 AZN 41,74220 JOD
250 AZN 104,35550 JOD
500 AZN 208,71100 JOD
1000 AZN 417,42200 JOD
2000 AZN 834,84400 JOD
5000 AZN 2087,11000 JOD
10000 AZN 4174,22000 JOD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Manat Azerbaijan
1 JOD 2,39566 AZN
5 JOD 11,97830 AZN
10 JOD 23,95660 AZN
20 JOD 47,91320 AZN
50 JOD 119,78300 AZN
100 JOD 239,56600 AZN
250 JOD 598,91500 AZN
500 JOD 1197,83000 AZN
1000 JOD 2395,66000 AZN
2000 JOD 4791,32000 AZN
5000 JOD 11978,30000 AZN
10000 JOD 23956,60000 AZN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85225 1,12770 84,99250 1,44537 1,60721 1,03970 23,97260
Bảng Anh 1,17336 1 1,32325 99,73070 1,69601 1,88591 1,21995 28,12960
Đô-la Mỹ 0,88680 0,75572 1 75,36800 1,28170 1,42521 0,92200 21,25800
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01003 0,01327 1 0,01701 0,01891 0,01223 0,28206

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.