Florin Aruba sang Dinar Serbia

Đổi tiền AWG sang RSD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 awg
61.291,10 rsd

1,000 AWG = 61,29 RSD

Mid-market exchange rate at 11:04
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Florin Aruba sang Dinar Serbia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AWG trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RSD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AWG sang RSD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Florin Aruba / Dinar Serbia
1 AWG61.29110 RSD
5 AWG306.45550 RSD
10 AWG612.91100 RSD
20 AWG1,225.82200 RSD
50 AWG3,064.55500 RSD
100 AWG6,129.11000 RSD
250 AWG15,322.77500 RSD
500 AWG30,645.55000 RSD
1000 AWG61,291.10000 RSD
2000 AWG122,582.20000 RSD
5000 AWG306,455.50000 RSD
10000 AWG612,911.00000 RSD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Serbia / Florin Aruba
1 RSD0.01632 AWG
5 RSD0.08158 AWG
10 RSD0.16316 AWG
20 RSD0.32631 AWG
50 RSD0.81578 AWG
100 RSD1.63156 AWG
250 RSD4.07890 AWG
500 RSD8.15780 AWG
1000 RSD16.31560 AWG
2000 RSD32.63120 AWG
5000 RSD81.57800 AWG
10000 RSD163.15600 AWG