1 Lek Albania sang Nuevo Sol Peru

Đổi tiền ALL sang PEN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ALL = 0,03963 PEN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ALL sang PEN

Cách để chuyển từ Lek Albania sang Nuevo Sol Peru

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ALL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PEN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ALL sang PEN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Nuevo Sol Peru
1 ALL 0,03963 PEN
5 ALL 0,19816 PEN
10 ALL 0,39632 PEN
20 ALL 0,79263 PEN
50 ALL 1,98158 PEN
100 ALL 3,96316 PEN
250 ALL 9,90790 PEN
500 ALL 19,81580 PEN
1000 ALL 39,63160 PEN
2000 ALL 79,26320 PEN
5000 ALL 198,15800 PEN
10000 ALL 396,31600 PEN
Tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru / Lek Albania
1 PEN 25,23240 ALL
5 PEN 126,16200 ALL
10 PEN 252,32400 ALL
20 PEN 504,64800 ALL
50 PEN 1261,62000 ALL
100 PEN 2523,24000 ALL
250 PEN 6308,10000 ALL
500 PEN 12616,20000 ALL
1000 PEN 25232,40000 ALL
2000 PEN 50464,80000 ALL
5000 PEN 126162,00000 ALL
10000 PEN 252324,00000 ALL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85830 1,16955 86,40050 1,49480 1,61719 1,08420 23,52510
Bảng Anh 1,16509 1 1,36265 100,66600 1,74160 1,88420 1,26319 27,40930
Đô-la Mỹ 0,85505 0,73386 1 73,87500 1,27810 1,38274 0,92700 20,11470
Rupee Ấn Độ 0,01157 0,00993 0,01354 1 0,01730 0,01872 0,01255 0,27228

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.