10 nghìn Franc CFA Trung Phi sang Dinar Kuwait

Đổi tiền XAF sang KWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 XAF = 0,00053 KWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi XAF sang KWD

Cách để chuyển từ Franc CFA Trung Phi sang Dinar Kuwait

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XAF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XAF sang KWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Trung Phi / Dinar Kuwait
1 XAF 0,00053 KWD
5 XAF 0,00265 KWD
10 XAF 0,00530 KWD
20 XAF 0,01060 KWD
50 XAF 0,02650 KWD
100 XAF 0,05299 KWD
250 XAF 0,13248 KWD
500 XAF 0,26497 KWD
1000 XAF 0,52994 KWD
2000 XAF 1,05987 KWD
5000 XAF 2,64968 KWD
10000 XAF 5,29935 KWD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Kuwait / Franc CFA Trung Phi
1 KWD 1887,02000 XAF
5 KWD 9435,10000 XAF
10 KWD 18870,20000 XAF
20 KWD 37740,40000 XAF
50 KWD 94351,00000 XAF
100 KWD 188702,00000 XAF
250 KWD 471755,00000 XAF
500 KWD 943510,00000 XAF
1000 KWD 1887020,00000 XAF
2000 KWD 3774040,00000 XAF
5000 KWD 9435100,00000 XAF
10000 KWD 18870200,00000 XAF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85725 1,17205 86,52130 1,48299 1,61417 1,08340 23,50570
Bảng Anh 1,16652 1 1,36740 100,94200 1,73017 1,88321 1,26381 27,42350
Đô-la Mỹ 0,85320 0,73132 1 73,82050 1,26530 1,37722 0,92435 20,05520
Rupee Ấn Độ 0,01156 0,00991 0,01355 1 0,01714 0,01866 0,01252 0,27167

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.