20 Shilling Tanzania sang Manat Azerbaijan

Đổi tiền TZS sang AZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TZS = 0,00073 AZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TZS sang AZN

Cách để chuyển từ Shilling Tanzania sang Manat Azerbaijan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TZS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TZS sang AZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Tanzania / Manat Azerbaijan
1 TZS 0,00073 AZN
5 TZS 0,00366 AZN
10 TZS 0,00733 AZN
20 TZS 0,01465 AZN
50 TZS 0,03663 AZN
100 TZS 0,07326 AZN
250 TZS 0,18316 AZN
500 TZS 0,36632 AZN
1000 TZS 0,73264 AZN
2000 TZS 1,46529 AZN
5000 TZS 3,66322 AZN
10000 TZS 7,32643 AZN
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Shilling Tanzania
1 AZN 1364,92000 TZS
5 AZN 6824,60000 TZS
10 AZN 13649,20000 TZS
20 AZN 27298,40000 TZS
50 AZN 68246,00000 TZS
100 AZN 136492,00000 TZS
250 AZN 341230,00000 TZS
500 AZN 682460,00000 TZS
1000 AZN 1364920,00000 TZS
2000 AZN 2729840,00000 TZS
5000 AZN 6824600,00000 TZS
10000 AZN 13649200,00000 TZS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85725 1,17205 86,52130 1,48299 1,61417 1,08340 23,50570
Bảng Anh 1,16652 1 1,36740 100,94200 1,73017 1,88321 1,26381 27,42350
Đô-la Mỹ 0,85320 0,73132 1 73,82050 1,26530 1,37722 0,92435 20,05520
Rupee Ấn Độ 0,01156 0,00991 0,01355 1 0,01714 0,01866 0,01252 0,27167

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.