Peso Mexico sang Rúp Nga

Đổi tiền MXN sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 3,47397 RUB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang RUB

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rúp Nga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rúp Nga
1 MXN 3,47397 RUB
5 MXN 17,36985 RUB
10 MXN 34,73970 RUB
20 MXN 69,47940 RUB
50 MXN 173,69850 RUB
100 MXN 347,39700 RUB
250 MXN 868,49250 RUB
500 MXN 1736,98500 RUB
1000 MXN 3473,97000 RUB
2000 MXN 6947,94000 RUB
5000 MXN 17369,85000 RUB
10000 MXN 34739,70000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Peso Mexico
1 RUB 0,28786 MXN
5 RUB 1,43928 MXN
10 RUB 2,87855 MXN
20 RUB 5,75710 MXN
50 RUB 14,39275 MXN
100 RUB 28,78550 MXN
250 RUB 71,96375 MXN
500 RUB 143,92750 MXN
1000 RUB 287,85500 MXN
2000 RUB 575,71000 MXN
5000 RUB 1439,27500 MXN
10000 RUB 2878,55000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85390 1,12965 84,99620 1,45024 1,61033 1,03870 24,03900
Bảng Anh 1,17110 1 1,32295 99,54030 1,69840 1,88589 1,21642 28,15240
Đô-la Mỹ 0,88525 0,75589 1 75,24120 1,28380 1,42552 0,91945 21,28000
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01005 0,01329 1 0,01706 0,01895 0,01222 0,28282

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.