1 trăm nghìn Kwacha Malawi sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền MWK sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MWK = 0,09114 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MWK sang INR

Cách để chuyển từ Kwacha Malawi sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MWK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MWK sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kwacha Malawi / Rupee Ấn Độ
1 MWK 0,09114 INR
5 MWK 0,45569 INR
10 MWK 0,91137 INR
20 MWK 1,82274 INR
50 MWK 4,55686 INR
100 MWK 9,11372 INR
250 MWK 22,78430 INR
500 MWK 45,56860 INR
1000 MWK 91,13720 INR
2000 MWK 182,27440 INR
5000 MWK 455,68600 INR
10000 MWK 911,37200 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Kwacha Malawi
1 INR 10,97250 MWK
5 INR 54,86250 MWK
10 INR 109,72500 MWK
20 INR 219,45000 MWK
50 INR 548,62500 MWK
100 INR 1097,25000 MWK
250 INR 2743,12500 MWK
500 INR 5486,25000 MWK
1000 INR 10972,50000 MWK
2000 INR 21945,00000 MWK
5000 INR 54862,50000 MWK
10000 INR 109725,00000 MWK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83270 1,13225 84,43530 1,41537 1,57498 1,03895 23,08090
Bảng Anh 1,20091 1 1,35975 101,40100 1,69976 1,89143 1,24769 27,71850
Đô-la Mỹ 0,88320 0,73543 1 74,57300 1,25005 1,39101 0,91755 20,38500
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01676 0,01865 0,01230 0,27336

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.