20 Dirham Maroc sang Đồng Việt Nam

Đổi tiền MAD sang VND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MAD = 2451,53000 VND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MAD sang VND

Cách để chuyển từ Dirham Maroc sang Đồng Việt Nam

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MAD sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Đồng Việt Nam
1 MAD 2451,53000 VND
5 MAD 12257,65000 VND
10 MAD 24515,30000 VND
20 MAD 49030,60000 VND
50 MAD 122576,50000 VND
100 MAD 245153,00000 VND
250 MAD 612882,50000 VND
500 MAD 1225765,00000 VND
1000 MAD 2451530,00000 VND
2000 MAD 4903060,00000 VND
5000 MAD 12257650,00000 VND
10000 MAD 24515300,00000 VND
Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Dirham Maroc
1 VND 0,00041 MAD
5 VND 0,00204 MAD
10 VND 0,00408 MAD
20 VND 0,00816 MAD
50 VND 0,02040 MAD
100 VND 0,04079 MAD
250 VND 0,10198 MAD
500 VND 0,20395 MAD
1000 VND 0,40791 MAD
2000 VND 0,81582 MAD
5000 VND 2,03954 MAD
10000 VND 4,07909 MAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84785 1,12805 84,73910 1,43877 1,58156 1,04170 24,47700
Bảng Anh 1,17945 1 1,33045 99,94340 1,69692 1,86533 1,22864 28,86880
Đô-la Mỹ 0,88645 0,75162 1 75,12000 1,27545 1,40203 0,92345 21,69850
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01001 0,01331 1 0,01698 0,01866 0,01229 0,28885

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.