1 nghìn Kip Lào sang Đồng Việt Nam

Đổi tiền LAK sang VND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LAK = 1,53698 VND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LAK sang VND

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84330 1,01770 80,76980 1,31670 1,47279 0,97915 20,77530
Bảng Anh 1,18582 1 1,20675 95,77370 1,56129 1,74638 1,16109 24,63460
Đô-la Mỹ 0,98265 0,82867 1 79,36500 1,29380 1,44718 0,96220 20,41400
Rupee Ấn Độ 0,01238 0,01044 0,01260 1 0,01630 0,01823 0,01212 0,25722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Kip Lào sang Đồng Việt Nam

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LAK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LAK sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kip Lào / Đồng Việt Nam
1 LAK 1,53698 VND
5 LAK 7,68490 VND
10 LAK 15,36980 VND
20 LAK 30,73960 VND
50 LAK 76,84900 VND
100 LAK 153,69800 VND
250 LAK 384,24500 VND
500 LAK 768,49000 VND
1000 LAK 1536,98000 VND
2000 LAK 3073,96000 VND
5000 LAK 7684,90000 VND
10000 LAK 15369,80000 VND
Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Kip Lào
1 VND 0,65063 LAK
5 VND 3,25314 LAK
10 VND 6,50628 LAK
20 VND 13,01256 LAK
50 VND 32,53140 LAK
100 VND 65,06280 LAK
250 VND 162,65700 LAK
500 VND 325,31400 LAK
1000 VND 650,62800 LAK
2000 VND 1301,25600 LAK
5000 VND 3253,14000 LAK
10000 VND 6506,28000 LAK