1 Kip Lào sang Đô-la Singapore

Đổi tiền LAK sang SGD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LAK = 0,00014 SGD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LAK sang SGD

Cách để chuyển từ Kip Lào sang Đô-la Singapore

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LAK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SGD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LAK sang SGD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kip Lào / Đô-la Singapore
1 LAK 0,00014 SGD
5 LAK 0,00070 SGD
10 LAK 0,00140 SGD
20 LAK 0,00280 SGD
50 LAK 0,00701 SGD
100 LAK 0,01402 SGD
250 LAK 0,03506 SGD
500 LAK 0,07011 SGD
1000 LAK 0,14022 SGD
2000 LAK 0,28045 SGD
5000 LAK 0,70112 SGD
10000 LAK 1,40223 SGD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Singapore / Kip Lào
1 SGD 7131,50000 LAK
5 SGD 35657,50000 LAK
10 SGD 71315,00000 LAK
20 SGD 142630,00000 LAK
50 SGD 356575,00000 LAK
100 SGD 713150,00000 LAK
250 SGD 1782875,00000 LAK
500 SGD 3565750,00000 LAK
1000 SGD 7131500,00000 LAK
2000 SGD 14263000,00000 LAK
5000 SGD 35657500,00000 LAK
10000 SGD 71315000,00000 LAK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85330 1,17240 86,34140 1,49698 1,61288 1,09295 23,47510
Bảng Anh 1,17192 1 1,37395 101,18500 1,75433 1,89015 1,28085 27,51070
Đô-la Mỹ 0,85295 0,72783 1 73,64500 1,27685 1,37571 0,93225 20,02310
Rupee Ấn Độ 0,01158 0,00988 0,01358 1 0,01734 0,01868 0,01266 0,27189

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.