100 Tenge Kazakhstan sang Peso Uruguay

Đổi tiền KZT sang UYU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KZT = 0,10226 UYU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KZT sang UYU

Cách để chuyển từ Tenge Kazakhstan sang Peso Uruguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KZT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UYU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KZT sang UYU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Peso Uruguay
1 KZT 0,10226 UYU
5 KZT 0,51130 UYU
10 KZT 1,02259 UYU
20 KZT 2,04518 UYU
50 KZT 5,11295 UYU
100 KZT 10,22590 UYU
250 KZT 25,56475 UYU
500 KZT 51,12950 UYU
1000 KZT 102,25900 UYU
2000 KZT 204,51800 UYU
5000 KZT 511,29500 UYU
10000 KZT 1022,59000 UYU
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Tenge Kazakhstan
1 UYU 9,77905 KZT
5 UYU 48,89525 KZT
10 UYU 97,79050 KZT
20 UYU 195,58100 KZT
50 UYU 488,95250 KZT
100 UYU 977,90500 KZT
250 UYU 2444,76250 KZT
500 UYU 4889,52500 KZT
1000 UYU 9779,05000 KZT
2000 UYU 19558,10000 KZT
5000 UYU 48895,25000 KZT
10000 UYU 97790,50000 KZT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83305 1,13270 84,45980 1,41638 1,57626 1,03875 23,10990
Bảng Anh 1,20041 1 1,35970 101,38600 1,70024 1,89215 1,24692 27,74130
Đô-la Mỹ 0,88285 0,73546 1 74,56500 1,25045 1,39159 0,91700 20,40250
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01866 0,01230 0,27362

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.