1 nghìn Tenge Kazakhstan sang Peso Uruguay

Đổi tiền KZT sang UYU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KZT = 0,10211 UYU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KZT sang UYU

Cách để chuyển từ Tenge Kazakhstan sang Peso Uruguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KZT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UYU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KZT sang UYU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Peso Uruguay
1 KZT 0,10211 UYU
5 KZT 0,51055 UYU
10 KZT 1,02110 UYU
20 KZT 2,04220 UYU
50 KZT 5,10550 UYU
100 KZT 10,21100 UYU
250 KZT 25,52750 UYU
500 KZT 51,05500 UYU
1000 KZT 102,11000 UYU
2000 KZT 204,22000 UYU
5000 KZT 510,55000 UYU
10000 KZT 1021,10000 UYU
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Tenge Kazakhstan
1 UYU 9,79340 KZT
5 UYU 48,96700 KZT
10 UYU 97,93400 KZT
20 UYU 195,86800 KZT
50 UYU 489,67000 KZT
100 UYU 979,34000 KZT
250 UYU 2448,35000 KZT
500 UYU 4896,70000 KZT
1000 UYU 9793,40000 KZT
2000 UYU 19586,80000 KZT
5000 UYU 48967,00000 KZT
10000 UYU 97934,00000 KZT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.