2000 Peso Uruguay sang Tenge Kazakhstan

Đổi tiền UYU sang KZT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UYU = 9,99886 KZT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UYU sang KZT

Cách để chuyển từ Peso Uruguay sang Tenge Kazakhstan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UYU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KZT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UYU sang KZT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Tenge Kazakhstan
1 UYU 9,99886 KZT
5 UYU 49,99430 KZT
10 UYU 99,98860 KZT
20 UYU 199,97720 KZT
50 UYU 499,94300 KZT
100 UYU 999,88600 KZT
250 UYU 2499,71500 KZT
500 UYU 4999,43000 KZT
1000 UYU 9998,86000 KZT
2000 UYU 19997,72000 KZT
5000 UYU 49994,30000 KZT
10000 UYU 99988,60000 KZT
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Peso Uruguay
1 KZT 0,10001 UYU
5 KZT 0,50006 UYU
10 KZT 1,00011 UYU
20 KZT 2,00022 UYU
50 KZT 5,00055 UYU
100 KZT 10,00110 UYU
250 KZT 25,00275 UYU
500 KZT 50,00550 UYU
1000 KZT 100,01100 UYU
2000 KZT 200,02200 UYU
5000 KZT 500,05500 UYU
10000 KZT 1000,11000 UYU

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85280 1,13160 84,98320 1,44879 1,59067 1,04050 24,23590
Bảng Anh 1,17261 1 1,32695 99,65390 1,69889 1,86527 1,22010 28,41980
Đô-la Mỹ 0,88370 0,75361 1 75,10000 1,28030 1,40568 0,91950 21,41740
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01003 0,01332 1 0,01705 0,01872 0,01224 0,28519

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.