5000 Shilling Kenya sang Franc Rwanda

Đổi tiền KES sang RWF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KES = 9,19618 RWF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KES sang RWF

Cách để chuyển từ Shilling Kenya sang Franc Rwanda

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KES trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RWF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KES sang RWF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Franc Rwanda
1 KES 9,19618 RWF
5 KES 45,98090 RWF
10 KES 91,96180 RWF
20 KES 183,92360 RWF
50 KES 459,80900 RWF
100 KES 919,61800 RWF
250 KES 2299,04500 RWF
500 KES 4598,09000 RWF
1000 KES 9196,18000 RWF
2000 KES 18392,36000 RWF
5000 KES 45980,90000 RWF
10000 KES 91961,80000 RWF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Rwanda / Shilling Kenya
1 RWF 0,10874 KES
5 RWF 0,54370 KES
10 RWF 1,08741 KES
20 RWF 2,17482 KES
50 RWF 5,43705 KES
100 RWF 10,87410 KES
250 RWF 27,18525 KES
500 RWF 54,37050 KES
1000 RWF 108,74100 KES
2000 RWF 217,48200 KES
5000 RWF 543,70500 KES
10000 RWF 1087,41000 KES

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85015 1,12990 84,72970 1,44966 1,59839 1,03950 24,13240
Bảng Anh 1,17626 1 1,32905 99,66370 1,70517 1,88011 1,22273 28,38580
Đô-la Mỹ 0,88505 0,75242 1 74,98870 1,28300 1,41463 0,92010 21,35800
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01711 0,01886 0,01227 0,28482

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.