10 Shilling Kenya sang Dalasi Gambia

Đổi tiền KES sang GMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KES = 0,46806 GMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KES sang GMD

Cách để chuyển từ Shilling Kenya sang Dalasi Gambia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KES trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KES sang GMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Dalasi Gambia
1 KES 0,46806 GMD
5 KES 2,34029 GMD
10 KES 4,68057 GMD
20 KES 9,36114 GMD
50 KES 23,40285 GMD
100 KES 46,80570 GMD
250 KES 117,01425 GMD
500 KES 234,02850 GMD
1000 KES 468,05700 GMD
2000 KES 936,11400 GMD
5000 KES 2340,28500 GMD
10000 KES 4680,57000 GMD
Tỷ giá chuyển đổi Dalasi Gambia / Shilling Kenya
1 GMD 2,13649 KES
5 GMD 10,68245 KES
10 GMD 21,36490 KES
20 GMD 42,72980 KES
50 GMD 106,82450 KES
100 GMD 213,64900 KES
250 GMD 534,12250 KES
500 GMD 1068,24500 KES
1000 GMD 2136,49000 KES
2000 GMD 4272,98000 KES
5000 GMD 10682,45000 KES
10000 GMD 21364,90000 KES

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85100 1,13095 84,94110 1,44332 1,59919 1,03960 23,97720
Bảng Anh 1,17509 1 1,32910 99,82340 1,69620 1,87938 1,22162 28,17810
Đô-la Mỹ 0,88425 0,75239 1 75,10600 1,27620 1,41403 0,91920 21,20090
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01002 0,01331 1 0,01699 0,01883 0,01224 0,28228

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.