10 Shilling Kenya sang Franc Djibouti

Đổi tiền KES sang DJF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KES = 1,57754 DJF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KES sang DJF

Cách để chuyển từ Shilling Kenya sang Franc Djibouti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KES trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DJF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KES sang DJF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Franc Djibouti
1 KES 1,57754 DJF
5 KES 7,88770 DJF
10 KES 15,77540 DJF
20 KES 31,55080 DJF
50 KES 78,87700 DJF
100 KES 157,75400 DJF
250 KES 394,38500 DJF
500 KES 788,77000 DJF
1000 KES 1577,54000 DJF
2000 KES 3155,08000 DJF
5000 KES 7887,70000 DJF
10000 KES 15775,40000 DJF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Shilling Kenya
1 DJF 0,63390 KES
5 DJF 3,16950 KES
10 DJF 6,33900 KES
20 DJF 12,67800 KES
50 DJF 31,69500 KES
100 DJF 63,39000 KES
250 DJF 158,47500 KES
500 DJF 316,95000 KES
1000 DJF 633,90000 KES
2000 DJF 1267,80000 KES
5000 DJF 3169,50000 KES
10000 DJF 6339,00000 KES

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85065 1,12485 84,85250 1,42468 1,58196 1,04130 23,69100
Bảng Anh 1,17557 1 1,32235 99,75080 1,67482 1,85971 1,22412 27,85070
Đô-la Mỹ 0,88900 0,75623 1 75,43450 1,26655 1,40637 0,92575 21,06150
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01326 1 0,01679 0,01864 0,01227 0,27920

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.