10 nghìn Manat Azerbaijan sang Đô-la Jamaica

Đổi tiền AZN sang JMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AZN = 91,40970 JMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AZN sang JMD

Cách để chuyển từ Manat Azerbaijan sang Đô-la Jamaica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AZN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AZN sang JMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Đô-la Jamaica
1 AZN 91,40970 JMD
5 AZN 457,04850 JMD
10 AZN 914,09700 JMD
20 AZN 1828,19400 JMD
50 AZN 4570,48500 JMD
100 AZN 9140,97000 JMD
250 AZN 22852,42500 JMD
500 AZN 45704,85000 JMD
1000 AZN 91409,70000 JMD
2000 AZN 182819,40000 JMD
5000 AZN 457048,50000 JMD
10000 AZN 914097,00000 JMD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Jamaica / Manat Azerbaijan
1 JMD 0,01094 AZN
5 JMD 0,05470 AZN
10 JMD 0,10940 AZN
20 JMD 0,21880 AZN
50 JMD 0,54699 AZN
100 JMD 1,09398 AZN
250 JMD 2,73495 AZN
500 JMD 5,46990 AZN
1000 JMD 10,93980 AZN
2000 JMD 21,87960 AZN
5000 JMD 54,69900 AZN
10000 JMD 109,39800 AZN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85065 1,12930 84,77370 1,44709 1,59890 1,04030 24,06140
Bảng Anh 1,17557 1 1,32745 99,64840 1,70099 1,87944 1,22295 28,28330
Đô-la Mỹ 0,88560 0,75332 1 75,06750 1,28140 1,41583 0,92115 21,30650
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01004 0,01332 1 0,01707 0,01886 0,01227 0,28383

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.