Franc CFP sang Rupee Pakistan

Đổi tiền XPF sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 xpf
2.481,76 pkr

1,000 XPF = 2,482 PKR

Mid-market exchange rate at 22:46
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Franc CFP sang Rupee Pakistan

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XPF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XPF sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Rupee Pakistan
1 XPF2.48176 PKR
5 XPF12.40880 PKR
10 XPF24.81760 PKR
20 XPF49.63520 PKR
50 XPF124.08800 PKR
100 XPF248.17600 PKR
250 XPF620.44000 PKR
500 XPF1,240.88000 PKR
1000 XPF2,481.76000 PKR
2000 XPF4,963.52000 PKR
5000 XPF12,408.80000 PKR
10000 XPF24,817.60000 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Franc CFP
1 PKR0.40294 XPF
5 PKR2.01470 XPF
10 PKR4.02940 XPF
20 PKR8.05880 XPF
50 PKR20.14700 XPF
100 PKR40.29400 XPF
250 PKR100.73500 XPF
500 PKR201.47000 XPF
1000 PKR402.94000 XPF
2000 PKR805.88000 XPF
5000 PKR2,014.70000 XPF
10000 PKR4,029.40000 XPF