10 Shilling Tanzania sang Euro

Đổi tiền TZS sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TZS = 0,00039 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TZS sang EUR

Cách để chuyển từ Shilling Tanzania sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TZS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TZS sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Tanzania / Euro
1 TZS 0,00039 EUR
5 TZS 0,00194 EUR
10 TZS 0,00388 EUR
20 TZS 0,00776 EUR
50 TZS 0,01940 EUR
100 TZS 0,03881 EUR
250 TZS 0,09702 EUR
500 TZS 0,19405 EUR
1000 TZS 0,38809 EUR
2000 TZS 0,77619 EUR
5000 TZS 1,94047 EUR
10000 TZS 3,88095 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Shilling Tanzania
1 EUR 2576,69000 TZS
5 EUR 12883,45000 TZS
10 EUR 25766,90000 TZS
20 EUR 51533,80000 TZS
50 EUR 128834,50000 TZS
100 EUR 257669,00000 TZS
250 EUR 644172,50000 TZS
500 EUR 1288345,00000 TZS
1000 EUR 2576690,00000 TZS
2000 EUR 5153380,00000 TZS
5000 EUR 12883450,00000 TZS
10000 EUR 25766900,00000 TZS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83155 1,11545 83,60860 1,41880 1,58512 1,03700 23,13000
Bảng Anh 1,20257 1 1,34140 100,54500 1,70619 1,90621 1,24707 27,81530
Đô-la Mỹ 0,89650 0,74549 1 74,95500 1,27195 1,42106 0,92965 20,73600
Rupee Ấn Độ 0,01196 0,00995 0,01334 1 0,01697 0,01896 0,01240 0,27665

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.