250 Euro sang Shilling Tanzania

Đổi tiền EUR sang TZS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 2596,32000 TZS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:52 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang TZS

Cách để chuyển từ Euro sang Shilling Tanzania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TZS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang TZS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Shilling Tanzania
1 EUR 2596,32000 TZS
5 EUR 12981,60000 TZS
10 EUR 25963,20000 TZS
20 EUR 51926,40000 TZS
50 EUR 129816,00000 TZS
100 EUR 259632,00000 TZS
250 EUR 649080,00000 TZS
500 EUR 1298160,00000 TZS
1000 EUR 2596320,00000 TZS
2000 EUR 5192640,00000 TZS
5000 EUR 12981600,00000 TZS
10000 EUR 25963200,00000 TZS
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Tanzania / Euro
1 TZS 0,00039 EUR
5 TZS 0,00193 EUR
10 TZS 0,00385 EUR
20 TZS 0,00770 EUR
50 TZS 0,01926 EUR
100 TZS 0,03852 EUR
250 TZS 0,09629 EUR
500 TZS 0,19258 EUR
1000 TZS 0,38516 EUR
2000 TZS 0,77032 EUR
5000 TZS 1,92580 EUR
10000 TZS 3,85160 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83485 1,12395 84,18670 1,42410 1,58069 1,03880 23,32140
Bảng Anh 1,19782 1 1,34625 100,83700 1,70577 1,89333 1,24430 27,93400
Đô-la Mỹ 0,88975 0,74280 1 74,90250 1,26705 1,40637 0,92425 20,74950
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01692 0,01878 0,01234 0,27702

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.