5000 Shilling Tanzania sang Euro

Đổi tiền TZS sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TZS = 0,00038 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TZS sang EUR

Cách để chuyển từ Shilling Tanzania sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TZS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TZS sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Tanzania / Euro
1 TZS 0,00038 EUR
5 TZS 0,00191 EUR
10 TZS 0,00383 EUR
20 TZS 0,00766 EUR
50 TZS 0,01914 EUR
100 TZS 0,03829 EUR
250 TZS 0,09572 EUR
500 TZS 0,19145 EUR
1000 TZS 0,38290 EUR
2000 TZS 0,76580 EUR
5000 TZS 1,91450 EUR
10000 TZS 3,82900 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Shilling Tanzania
1 EUR 2611,65000 TZS
5 EUR 13058,25000 TZS
10 EUR 26116,50000 TZS
20 EUR 52233,00000 TZS
50 EUR 130582,50000 TZS
100 EUR 261165,00000 TZS
250 EUR 652912,50000 TZS
500 EUR 1305825,00000 TZS
1000 EUR 2611650,00000 TZS
2000 EUR 5223300,00000 TZS
5000 EUR 13058250,00000 TZS
10000 EUR 26116500,00000 TZS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83335 1,13550 84,52380 1,41932 1,56913 1,03875 23,27150
Bảng Anh 1,19998 1 1,36255 101,42500 1,70312 1,88289 1,24648 27,92480
Đô-la Mỹ 0,88065 0,73392 1 74,43750 1,24995 1,38188 0,91480 20,49450
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01343 1 0,01679 0,01856 0,01229 0,27532

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.