10 nghìn Dirham Maroc sang Balboa Panama

Đổi tiền MAD sang PAB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MAD = 0,10825 PAB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MAD sang PAB

Cách để chuyển từ Dirham Maroc sang Balboa Panama

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PAB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MAD sang PAB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Balboa Panama
1 MAD 0,10825 PAB
5 MAD 0,54124 PAB
10 MAD 1,08249 PAB
20 MAD 2,16498 PAB
50 MAD 5,41245 PAB
100 MAD 10,82490 PAB
250 MAD 27,06225 PAB
500 MAD 54,12450 PAB
1000 MAD 108,24900 PAB
2000 MAD 216,49800 PAB
5000 MAD 541,24500 PAB
10000 MAD 1082,49000 PAB
Tỷ giá chuyển đổi Balboa Panama / Dirham Maroc
1 PAB 9,23800 MAD
5 PAB 46,19000 MAD
10 PAB 92,38000 MAD
20 PAB 184,76000 MAD
50 PAB 461,90000 MAD
100 PAB 923,80000 MAD
250 PAB 2309,50000 MAD
500 PAB 4619,00000 MAD
1000 PAB 9238,00000 MAD
2000 PAB 18476,00000 MAD
5000 PAB 46190,00000 MAD
10000 PAB 92380,00000 MAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85165 1,12940 84,85860 1,44078 1,60301 1,03885 23,96080
Bảng Anh 1,17419 1 1,32620 99,64540 1,69183 1,88234 1,21981 28,13600
Đô-la Mỹ 0,88545 0,75403 1 75,13600 1,27570 1,41935 0,91990 21,21550
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01004 0,01331 1 0,01698 0,01889 0,01224 0,28236

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.