5000 Dirham Maroc sang Balboa Panama

Đổi tiền MAD sang PAB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MAD = 0,10826 PAB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MAD sang PAB

Cách để chuyển từ Dirham Maroc sang Balboa Panama

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PAB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MAD sang PAB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Balboa Panama
1 MAD 0,10826 PAB
5 MAD 0,54132 PAB
10 MAD 1,08264 PAB
20 MAD 2,16528 PAB
50 MAD 5,41320 PAB
100 MAD 10,82640 PAB
250 MAD 27,06600 PAB
500 MAD 54,13200 PAB
1000 MAD 108,26400 PAB
2000 MAD 216,52800 PAB
5000 MAD 541,32000 PAB
10000 MAD 1082,64000 PAB
Tỷ giá chuyển đổi Balboa Panama / Dirham Maroc
1 PAB 9,23670 MAD
5 PAB 46,18350 MAD
10 PAB 92,36700 MAD
20 PAB 184,73400 MAD
50 PAB 461,83500 MAD
100 PAB 923,67000 MAD
250 PAB 2309,17500 MAD
500 PAB 4618,35000 MAD
1000 PAB 9236,70000 MAD
2000 PAB 18473,40000 MAD
5000 PAB 46183,50000 MAD
10000 PAB 92367,00000 MAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85140 1,12960 84,89350 1,44092 1,60216 1,03900 23,94270
Bảng Anh 1,17454 1 1,32680 99,71380 1,69247 1,88185 1,22034 28,12250
Đô-la Mỹ 0,88525 0,75369 1 75,15360 1,27560 1,41834 0,91980 21,19570
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01003 0,01331 1 0,01697 0,01887 0,01224 0,28203

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.