250 Shilling Kenya sang Leone Sierra Leone

Đổi tiền KES sang SLL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KES = 98,67080 SLL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KES sang SLL

Cách để chuyển từ Shilling Kenya sang Leone Sierra Leone

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KES trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SLL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KES sang SLL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Leone Sierra Leone
1 KES 98,67080 SLL
5 KES 493,35400 SLL
10 KES 986,70800 SLL
20 KES 1973,41600 SLL
50 KES 4933,54000 SLL
100 KES 9867,08000 SLL
250 KES 24667,70000 SLL
500 KES 49335,40000 SLL
1000 KES 98670,80000 SLL
2000 KES 197341,60000 SLL
5000 KES 493354,00000 SLL
10000 KES 986708,00000 SLL
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Shilling Kenya
1 SLL 0,01013 KES
5 SLL 0,05067 KES
10 SLL 0,10135 KES
20 SLL 0,20269 KES
50 SLL 0,50674 KES
100 SLL 1,01347 KES
250 SLL 2,53368 KES
500 SLL 5,06735 KES
1000 SLL 10,13470 KES
2000 SLL 20,26940 KES
5000 SLL 50,67350 KES
10000 SLL 101,34700 KES

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84990 1,12440 84,81860 1,42175 1,58021 1,04210 23,70510
Bảng Anh 1,17661 1 1,32295 99,79610 1,67280 1,85925 1,22614 27,89100
Đô-la Mỹ 0,88935 0,75589 1 75,43450 1,26445 1,40538 0,92680 21,08240
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01326 1 0,01676 0,01863 0,01229 0,27948

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.