1 Shilling Kenya sang Leone Sierra Leone

Đổi tiền KES sang SLL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KES = 98,84600 SLL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KES sang SLL

Cách để chuyển từ Shilling Kenya sang Leone Sierra Leone

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KES trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SLL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KES sang SLL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Leone Sierra Leone
1 KES 98,84600 SLL
5 KES 494,23000 SLL
10 KES 988,46000 SLL
20 KES 1976,92000 SLL
50 KES 4942,30000 SLL
100 KES 9884,60000 SLL
250 KES 24711,50000 SLL
500 KES 49423,00000 SLL
1000 KES 98846,00000 SLL
2000 KES 197692,00000 SLL
5000 KES 494230,00000 SLL
10000 KES 988460,00000 SLL
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Shilling Kenya
1 SLL 0,01012 KES
5 SLL 0,05058 KES
10 SLL 0,10117 KES
20 SLL 0,20233 KES
50 SLL 0,50583 KES
100 SLL 1,01167 KES
250 SLL 2,52917 KES
500 SLL 5,05835 KES
1000 SLL 10,11670 KES
2000 SLL 20,23340 KES
5000 SLL 50,58350 KES
10000 SLL 101,16700 KES

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85015 1,13055 84,77850 1,44897 1,59558 1,04000 24,09090
Bảng Anh 1,17626 1 1,32985 99,72370 1,70440 1,87686 1,22331 28,33780
Đô-la Mỹ 0,88455 0,75196 1 74,98870 1,28165 1,41133 0,91990 21,30900
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01709 0,01882 0,01227 0,28416

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.