Tala Samoa sang Shilling Uganda

Đổi tiền WST sang UGX theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 wst
1.380.050 ugx

1,000 WST = 1.380 UGX

Mid-market exchange rate at 04:23
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Tala Samoa sang Shilling Uganda

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn WST trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UGX trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá WST sang UGX hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Shilling Uganda
1 WST1,380.05000 UGX
5 WST6,900.25000 UGX
10 WST13,800.50000 UGX
20 WST27,601.00000 UGX
50 WST69,002.50000 UGX
100 WST138,005.00000 UGX
250 WST345,012.50000 UGX
500 WST690,025.00000 UGX
1000 WST1,380,050.00000 UGX
2000 WST2,760,100.00000 UGX
5000 WST6,900,250.00000 UGX
10000 WST13,800,500.00000 UGX
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Uganda / Tala Samoa
1 UGX0.00072 WST
5 UGX0.00362 WST
10 UGX0.00725 WST
20 UGX0.01449 WST
50 UGX0.03623 WST
100 UGX0.07246 WST
250 UGX0.18115 WST
500 UGX0.36230 WST
1000 UGX0.72461 WST
2000 UGX1.44922 WST
5000 UGX3.62305 WST
10000 UGX7.24609 WST