Leone Sierra Leone sang Rupee Pakistan

Đổi tiền SLL sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 sll
12,36 pkr

1,000 SLL = 0,01236 PKR

Mid-market exchange rate at 02:08
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Leone Sierra Leone sang Rupee Pakistan

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SLL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SLL sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Rupee Pakistan
1 SLL0.01236 PKR
5 SLL0.06178 PKR
10 SLL0.12357 PKR
20 SLL0.24713 PKR
50 SLL0.61783 PKR
100 SLL1.23565 PKR
250 SLL3.08912 PKR
500 SLL6.17825 PKR
1000 SLL12.35650 PKR
2000 SLL24.71300 PKR
5000 SLL61.78250 PKR
10000 SLL123.56500 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Leone Sierra Leone
1 PKR80.92940 SLL
5 PKR404.64700 SLL
10 PKR809.29400 SLL
20 PKR1,618.58800 SLL
50 PKR4,046.47000 SLL
100 PKR8,092.94000 SLL
250 PKR20,232.35000 SLL
500 PKR40,464.70000 SLL
1000 PKR80,929.40000 SLL
2000 PKR161,858.80000 SLL
5000 PKR404,647.00000 SLL
10000 PKR809,294.00000 SLL