Leone Sierra Leone sang Rupee Pakistan

Đổi tiền SLL sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 sll
12,24 pkr

1,000 SLL = 0,01224 PKR

Mid-market exchange rate at 17:24
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Leone Sierra Leone sang Rupee Pakistan

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SLL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SLL sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Rupee Pakistan
1 SLL0.01224 PKR
5 SLL0.06122 PKR
10 SLL0.12245 PKR
20 SLL0.24489 PKR
50 SLL0.61223 PKR
100 SLL1.22445 PKR
250 SLL3.06113 PKR
500 SLL6.12225 PKR
1000 SLL12.24450 PKR
2000 SLL24.48900 PKR
5000 SLL61.22250 PKR
10000 SLL122.44500 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Leone Sierra Leone
1 PKR81.66950 SLL
5 PKR408.34750 SLL
10 PKR816.69500 SLL
20 PKR1,633.39000 SLL
50 PKR4,083.47500 SLL
100 PKR8,166.95000 SLL
250 PKR20,417.37500 SLL
500 PKR40,834.75000 SLL
1000 PKR81,669.50000 SLL
2000 PKR163,339.00000 SLL
5000 PKR408,347.50000 SLL
10000 PKR816,695.00000 SLL