Peso Mexico sang Lari Gruzia

Đổi tiền MXN sang GEL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,14146 GEL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang GEL

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Lari Gruzia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GEL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang GEL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Lari Gruzia
1 MXN 0,14146 GEL
5 MXN 0,70732 GEL
10 MXN 1,41463 GEL
20 MXN 2,82926 GEL
50 MXN 7,07315 GEL
100 MXN 14,14630 GEL
250 MXN 35,36575 GEL
500 MXN 70,73150 GEL
1000 MXN 141,46300 GEL
2000 MXN 282,92600 GEL
5000 MXN 707,31500 GEL
10000 MXN 1414,63000 GEL
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Peso Mexico
1 GEL 7,06899 MXN
5 GEL 35,34495 MXN
10 GEL 70,68990 MXN
20 GEL 141,37980 MXN
50 GEL 353,44950 MXN
100 GEL 706,89900 MXN
250 GEL 1767,24750 MXN
500 GEL 3534,49500 MXN
1000 GEL 7068,99000 MXN
2000 GEL 14137,98000 MXN
5000 GEL 35344,95000 MXN
10000 GEL 70689,90000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84580 1,12805 84,62070 1,43821 1,58079 1,04380 24,62030
Bảng Anh 1,18231 1 1,33370 100,04800 1,70040 1,86897 1,23410 29,10870
Đô-la Mỹ 0,88645 0,74979 1 75,01500 1,27495 1,40135 0,92535 21,82550
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,01000 0,01333 1 0,01700 0,01868 0,01234 0,29095

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.