100 Tugrik Mông Cổ sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Đổi tiền MNT sang TRY theo tỷ giá chuyển đổi thực

100 mnt
0,98 try

₮1,000 MNT = TL0,009773 TRY

Mid-market exchange rate at 20:58

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Tugrik Mông Cổ sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MNT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TRY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MNT sang TRY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Tugrik Mông Cổ / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 MNT0.00977 TRY
5 MNT0.04886 TRY
10 MNT0.09773 TRY
20 MNT0.19546 TRY
50 MNT0.48865 TRY
100 MNT0.97729 TRY
250 MNT2.44323 TRY
500 MNT4.88646 TRY
1000 MNT9.77292 TRY
2000 MNT19.54584 TRY
5000 MNT48.86460 TRY
10000 MNT97.72920 TRY
Tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ / Tugrik Mông Cổ
1 TRY102.32400 MNT
5 TRY511.62000 MNT
10 TRY1,023.24000 MNT
20 TRY2,046.48000 MNT
50 TRY5,116.20000 MNT
100 TRY10,232.40000 MNT
250 TRY25,581.00000 MNT
500 TRY51,162.00000 MNT
1000 TRY102,324.00000 MNT
2000 TRY204,648.00000 MNT
5000 TRY511,620.00000 MNT
10000 TRY1,023,240.00000 MNT