Lilangeni Eswatini (SZL)

Tên loại tiền tệ

Lilangeni Eswatini

Ký hiệu tiền tệ

L

Tỷ giá chuyển đổi SZL

  Đô-la Mỹ Rand Nam Phi Euro Bảng Anh Yên Nhật Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ
Từ Lilangeni Eswatini 0,06221 1,00049 0,05501 0,04702 7,01883 0,07994 0,08890 0,05710
Đến Lilangeni Eswatini 16,07390 0,99952 18,17960 21,26900 0,14247 12,50980 11,24850 17,51350

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Lilangeni Eswatini