Franc Rwanda (RWF)

Tên loại tiền tệ

Franc Rwanda

Ký hiệu tiền tệ

R₣

Tỷ giá chuyển đổi RWF

  Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Euro Shilling Uganda Rand Nam Phi Đô-la Úc Bảng Anh Yên Nhật
Từ Franc Rwanda 0,00097 0,07249 0,00085 3,44351 0,01576 0,00136 0,00072 0,10941
Đến Franc Rwanda 1035,57000 13,79560 1172,16000 0,29040 63,44940 737,79200 1381,30000 9,13967

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Franc Rwanda