Franc Rwanda sang Shilling Tanzania

Đổi tiền RWF sang TZS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 rwf
1.998,41 tzs

1,000 RWF = 1,998 TZS

Mid-market exchange rate at 13:24
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Franc Rwanda sang Shilling Tanzania

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RWF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TZS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RWF sang TZS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Franc Rwanda / Shilling Tanzania
1 RWF1.99841 TZS
5 RWF9.99205 TZS
10 RWF19.98410 TZS
20 RWF39.96820 TZS
50 RWF99.92050 TZS
100 RWF199.84100 TZS
250 RWF499.60250 TZS
500 RWF999.20500 TZS
1000 RWF1,998.41000 TZS
2000 RWF3,996.82000 TZS
5000 RWF9,992.05000 TZS
10000 RWF19,984.10000 TZS
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Tanzania / Franc Rwanda
1 TZS0.50040 RWF
5 TZS2.50199 RWF
10 TZS5.00397 RWF
20 TZS10.00794 RWF
50 TZS25.01985 RWF
100 TZS50.03970 RWF
250 TZS125.09925 RWF
500 TZS250.19850 RWF
1000 TZS500.39700 RWF
2000 TZS1,000.79400 RWF
5000 TZS2,501.98500 RWF
10000 TZS5,003.97000 RWF