5 Nuevo sol Peru sang currency-names.AFN

Đổi tiền PEN sang AFN theo tỷ giá chuyển đổi thực

5 pen
95,63 afn

S/.1,000 PEN = ؋19,13 AFN

Mid-market exchange rate at 08:26
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Nuevo sol Peru sang currency-names.AFN

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PEN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AFN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PEN sang AFN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru / Afghani Afghanistan
1 PEN19.12620 AFN
5 PEN95.63100 AFN
10 PEN191.26200 AFN
20 PEN382.52400 AFN
50 PEN956.31000 AFN
100 PEN1,912.62000 AFN
250 PEN4,781.55000 AFN
500 PEN9,563.10000 AFN
1000 PEN19,126.20000 AFN
2000 PEN38,252.40000 AFN
5000 PEN95,631.00000 AFN
10000 PEN191,262.00000 AFN
Tỷ giá chuyển đổi Afghani Afghanistan / Nuevo Sol Peru
1 AFN0.05228 PEN
5 AFN0.26142 PEN
10 AFN0.52284 PEN
20 AFN1.04569 PEN
50 AFN2.61421 PEN
100 AFN5.22843 PEN
250 AFN13.07108 PEN
500 AFN26.14215 PEN
1000 AFN52.28430 PEN
2000 AFN104.56860 PEN
5000 AFN261.42150 PEN
10000 AFN522.84300 PEN