50 Franc CFA Trung Phi sang Tenge Kazakhstan

Đổi tiền XAF sang KZT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 XAF = 0,75321 KZT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi XAF sang KZT

Cách để chuyển từ Franc CFA Trung Phi sang Tenge Kazakhstan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XAF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KZT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XAF sang KZT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Trung Phi / Tenge Kazakhstan
1 XAF 0,75321 KZT
5 XAF 3,76607 KZT
10 XAF 7,53214 KZT
20 XAF 15,06428 KZT
50 XAF 37,66070 KZT
100 XAF 75,32140 KZT
250 XAF 188,30350 KZT
500 XAF 376,60700 KZT
1000 XAF 753,21400 KZT
2000 XAF 1506,42800 KZT
5000 XAF 3766,07000 KZT
10000 XAF 7532,14000 KZT
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Franc CFA Trung Phi
1 KZT 1,32764 XAF
5 KZT 6,63820 XAF
10 KZT 13,27640 XAF
20 KZT 26,55280 XAF
50 KZT 66,38200 XAF
100 KZT 132,76400 XAF
250 KZT 331,91000 XAF
500 KZT 663,82000 XAF
1000 KZT 1327,64000 XAF
2000 KZT 2655,28000 XAF
5000 KZT 6638,20000 XAF
10000 KZT 13276,40000 XAF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85260 1,17655 86,56470 1,49163 1,61237 1,09150 23,46410
Bảng Anh 1,17288 1 1,37990 101,52600 1,74944 1,89105 1,28020 27,51950
Đô-la Mỹ 0,84995 0,72469 1 73,57500 1,26780 1,37043 0,92775 19,94310
Rupee Ấn Độ 0,01155 0,00985 0,01359 1 0,01723 0,01863 0,01261 0,27106

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.