Peso Mexico sang Nuevo Sol Peru

Đổi tiền MXN sang PEN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,18679 PEN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang PEN

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Nuevo Sol Peru

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PEN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang PEN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Nuevo Sol Peru
1 MXN 0,18679 PEN
5 MXN 0,93396 PEN
10 MXN 1,86793 PEN
20 MXN 3,73586 PEN
50 MXN 9,33965 PEN
100 MXN 18,67930 PEN
250 MXN 46,69825 PEN
500 MXN 93,39650 PEN
1000 MXN 186,79300 PEN
2000 MXN 373,58600 PEN
5000 MXN 933,96500 PEN
10000 MXN 1867,93000 PEN
Tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru / Peso Mexico
1 PEN 5,35353 MXN
5 PEN 26,76765 MXN
10 PEN 53,53530 MXN
20 PEN 107,07060 MXN
50 PEN 267,67650 MXN
100 PEN 535,35300 MXN
250 PEN 1338,38250 MXN
500 PEN 2676,76500 MXN
1000 PEN 5353,53000 MXN
2000 PEN 10707,06000 MXN
5000 PEN 26767,65000 MXN
10000 PEN 53535,30000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84935 1,13115 85,00590 1,44663 1,59182 1,04190 24,62920
Bảng Anh 1,17737 1 1,33180 100,08500 1,70324 1,87419 1,22670 28,99810
Đô-la Mỹ 0,88405 0,75086 1 75,15000 1,27890 1,40726 0,92110 21,77360
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,00999 0,01331 1 0,01702 0,01873 0,01226 0,28974

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.