Peso Mexico sang Lev Bungari

Đổi tiền MXN sang BGN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,08221 BGN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang BGN

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Lev Bungari

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BGN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang BGN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Lev Bungari
1 MXN 0,08221 BGN
5 MXN 0,41105 BGN
10 MXN 0,82210 BGN
20 MXN 1,64421 BGN
50 MXN 4,11052 BGN
100 MXN 8,22103 BGN
250 MXN 20,55258 BGN
500 MXN 41,10515 BGN
1000 MXN 82,21030 BGN
2000 MXN 164,42060 BGN
5000 MXN 411,05150 BGN
10000 MXN 822,10300 BGN
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Peso Mexico
1 BGN 12,16390 MXN
5 BGN 60,81950 MXN
10 BGN 121,63900 MXN
20 BGN 243,27800 MXN
50 BGN 608,19500 MXN
100 BGN 1216,39000 MXN
250 BGN 3040,97500 MXN
500 BGN 6081,95000 MXN
1000 BGN 12163,90000 MXN
2000 BGN 24327,80000 MXN
5000 BGN 60819,50000 MXN
10000 BGN 121639,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85720 1,13490 85,57940 1,43559 1,58163 1,04425 23,79060
Bảng Anh 1,16659 1 1,32395 99,83510 1,67473 1,84510 1,21821 27,75360
Đô-la Mỹ 0,88115 0,75532 1 75,40700 1,26495 1,39363 0,92015 20,96270
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01002 0,01326 1 0,01678 0,01848 0,01220 0,27799

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.