10 nghìn Shilling Kenya sang Peso Argentina

Đổi tiền KES sang ARS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KES = 0,89520 ARS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KES sang ARS

Cách để chuyển từ Shilling Kenya sang Peso Argentina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KES trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ARS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KES sang ARS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Peso Argentina
1 KES 0,89520 ARS
5 KES 4,47601 ARS
10 KES 8,95202 ARS
20 KES 17,90404 ARS
50 KES 44,76010 ARS
100 KES 89,52020 ARS
250 KES 223,80050 ARS
500 KES 447,60100 ARS
1000 KES 895,20200 ARS
2000 KES 1790,40400 ARS
5000 KES 4476,01000 ARS
10000 KES 8952,02000 ARS
Tỷ giá chuyển đổi Peso Argentina / Shilling Kenya
1 ARS 1,11707 KES
5 ARS 5,58535 KES
10 ARS 11,17070 KES
20 ARS 22,34140 KES
50 ARS 55,85350 KES
100 ARS 111,70700 KES
250 ARS 279,26750 KES
500 ARS 558,53500 KES
1000 ARS 1117,07000 KES
2000 ARS 2234,14000 KES
5000 ARS 5585,35000 KES
10000 ARS 11170,70000 KES

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.