Peso Mexico sang Hryvnia Ukraina

Đổi tiền MXN sang UAH theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 1,25286 UAH

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang UAH

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Hryvnia Ukraina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UAH trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang UAH hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Hryvnia Ukraina
1 MXN 1,25286 UAH
5 MXN 6,26430 UAH
10 MXN 12,52860 UAH
20 MXN 25,05720 UAH
50 MXN 62,64300 UAH
100 MXN 125,28600 UAH
250 MXN 313,21500 UAH
500 MXN 626,43000 UAH
1000 MXN 1252,86000 UAH
2000 MXN 2505,72000 UAH
5000 MXN 6264,30000 UAH
10000 MXN 12528,60000 UAH
Tỷ giá chuyển đổi Hryvnia Ukraina / Peso Mexico
1 UAH 0,79817 MXN
5 UAH 3,99087 MXN
10 UAH 7,98174 MXN
20 UAH 15,96348 MXN
50 UAH 39,90870 MXN
100 UAH 79,81740 MXN
250 UAH 199,54350 MXN
500 UAH 399,08700 MXN
1000 UAH 798,17400 MXN
2000 UAH 1596,34800 MXN
5000 UAH 3990,87000 MXN
10000 UAH 7981,74000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85040 1,13630 85,32360 1,45355 1,59503 1,04320 24,69750
Bảng Anh 1,17592 1 1,33615 100,33000 1,70920 1,87556 1,22672 29,04120
Đô-la Mỹ 0,88005 0,74842 1 75,08900 1,27920 1,40371 0,91810 21,73500
Rupee Ấn Độ 0,01172 0,00997 0,01332 1 0,01704 0,01869 0,01223 0,28946

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.