Đô-la Bahamas (BSD)

Tên loại tiền tệ

Đô-la Bahamas

Ký hiệu tiền tệ

B$

Tỷ giá chuyển đổi BSD

  Rupee Ấn Độ Đô-la Úc Đô-la Mỹ Đô-la Canada Bảng Anh Đô-la Jamaica Euro Yên Nhật
Từ Đô-la Bahamas 75,02250 1,40617 1,00000 1,28055 0,75199 155,57000 0,88253 112,99500
Đến Đô-la Bahamas 0,01333 0,71115 1,00000 0,78091 1,32980 0,00643 1,13310 0,00885

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bahamas