250 Franc CFA Trung Phi sang Bảng Anh

Đổi tiền XAF sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 XAF = 0,00129 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi XAF sang GBP

Cách để chuyển từ Franc CFA Trung Phi sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XAF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XAF sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Trung Phi / Bảng Anh
1 XAF 0,00129 GBP
5 XAF 0,00644 GBP
10 XAF 0,01289 GBP
20 XAF 0,02577 GBP
50 XAF 0,06443 GBP
100 XAF 0,12886 GBP
250 XAF 0,32214 GBP
500 XAF 0,64428 GBP
1000 XAF 1,28856 GBP
2000 XAF 2,57712 GBP
5000 XAF 6,44280 GBP
10000 XAF 12,88560 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Franc CFA Trung Phi
1 GBP 776,06200 XAF
5 GBP 3880,31000 XAF
10 GBP 7760,62000 XAF
20 GBP 15521,24000 XAF
50 GBP 38803,10000 XAF
100 GBP 77606,20000 XAF
250 GBP 194015,50000 XAF
500 GBP 388031,00000 XAF
1000 GBP 776062,00000 XAF
2000 GBP 1552124,00000 XAF
5000 GBP 3880310,00000 XAF
10000 GBP 7760620,00000 XAF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85330 1,17240 86,34140 1,49698 1,61288 1,09295 23,47510
Bảng Anh 1,17192 1 1,37395 101,18500 1,75433 1,89015 1,28085 27,51070
Đô-la Mỹ 0,85295 0,72783 1 73,64500 1,27685 1,37571 0,93225 20,02310
Rupee Ấn Độ 0,01158 0,00988 0,01358 1 0,01734 0,01868 0,01266 0,27189

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.