Peso Mexico sang Franc CFP

Đổi tiền MXN sang XPF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 4,92849 XPF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang XPF

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Franc CFP

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XPF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang XPF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Franc CFP
1 MXN 4,92849 XPF
5 MXN 24,64245 XPF
10 MXN 49,28490 XPF
20 MXN 98,56980 XPF
50 MXN 246,42450 XPF
100 MXN 492,84900 XPF
250 MXN 1232,12250 XPF
500 MXN 2464,24500 XPF
1000 MXN 4928,49000 XPF
2000 MXN 9856,98000 XPF
5000 MXN 24642,45000 XPF
10000 MXN 49284,90000 XPF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Peso Mexico
1 XPF 0,20290 MXN
5 XPF 1,01451 MXN
10 XPF 2,02902 MXN
20 XPF 4,05804 MXN
50 XPF 10,14510 MXN
100 XPF 20,29020 MXN
250 XPF 50,72550 MXN
500 XPF 101,45100 MXN
1000 XPF 202,90200 MXN
2000 XPF 405,80400 MXN
5000 XPF 1014,51000 MXN
10000 XPF 2029,02000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85125 1,13410 85,08930 1,45324 1,59732 1,04205 24,22490
Bảng Anh 1,17474 1 1,33230 99,95980 1,70721 1,87648 1,22414 28,45860
Đô-la Mỹ 0,88175 0,75058 1 75,02800 1,28140 1,40845 0,91875 21,36050
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01000 0,01333 1 0,01708 0,01877 0,01225 0,28470

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.