Peso Mexico sang Đô-la New Zealand

Đổi tiền MXN sang NZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,06967 NZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang NZD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la New Zealand

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang NZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la New Zealand
1 MXN 0,06967 NZD
5 MXN 0,34834 NZD
10 MXN 0,69667 NZD
20 MXN 1,39334 NZD
50 MXN 3,48336 NZD
100 MXN 6,96672 NZD
250 MXN 17,41680 NZD
500 MXN 34,83360 NZD
1000 MXN 69,66720 NZD
2000 MXN 139,33440 NZD
5000 MXN 348,33600 NZD
10000 MXN 696,67200 NZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Peso Mexico
1 NZD 14,35400 MXN
5 NZD 71,77000 MXN
10 NZD 143,54000 MXN
20 NZD 287,08000 MXN
50 NZD 717,70000 MXN
100 NZD 1435,40000 MXN
250 NZD 3588,50000 MXN
500 NZD 7177,00000 MXN
1000 NZD 14354,00000 MXN
2000 NZD 28708,00000 MXN
5000 NZD 71770,00000 MXN
10000 NZD 143540,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.