10 Shilling Kenya sang Đô-la Trinidad và Tobago

Đổi tiền KES sang TTD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KES = 0,06029 TTD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KES sang TTD

Cách để chuyển từ Shilling Kenya sang Đô-la Trinidad và Tobago

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KES trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TTD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KES sang TTD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Đô-la Trinidad và Tobago
1 KES 0,06029 TTD
5 KES 0,30143 TTD
10 KES 0,60286 TTD
20 KES 1,20572 TTD
50 KES 3,01430 TTD
100 KES 6,02860 TTD
250 KES 15,07150 TTD
500 KES 30,14300 TTD
1000 KES 60,28600 TTD
2000 KES 120,57200 TTD
5000 KES 301,43000 TTD
10000 KES 602,86000 TTD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Shilling Kenya
1 TTD 16,58760 KES
5 TTD 82,93800 KES
10 TTD 165,87600 KES
20 TTD 331,75200 KES
50 TTD 829,38000 KES
100 TTD 1658,76000 KES
250 TTD 4146,90000 KES
500 TTD 8293,80000 KES
1000 TTD 16587,60000 KES
2000 TTD 33175,20000 KES
5000 TTD 82938,00000 KES
10000 TTD 165876,00000 KES

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85085 1,12805 85,04930 1,43962 1,60166 1,04400 23,97440
Bảng Anh 1,17530 1 1,32580 99,95870 1,69199 1,88244 1,22701 28,17720
Đô-la Mỹ 0,88645 0,75426 1 75,39500 1,27620 1,41985 0,92550 21,25300
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01000 0,01326 1 0,01693 0,01883 0,01228 0,28189

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.