Đô-la Quần đảo Solomon (SBD)

Tên loại tiền tệ

Đô-la Quần đảo Solomon

Ký hiệu tiền tệ

SI$

Tỷ giá chuyển đổi SBD

  Đô-la Mỹ Rupiah Indonesia Đô-la Úc Peso Philippines Rupee Ấn Độ Đô-la New Zealand Ringgit Malaysia Euro
Từ Đô-la Quần đảo Solomon 0,12310 1772,33000 0,17591 6,21163 9,26219 0,18244 0,52084 0,10884
Đến Đô-la Quần đảo Solomon 8,12348 0,00056 5,68481 0,16099 0,10797 5,48132 1,91999 9,18765

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon