Kip Lào (LAK)

Tên loại tiền tệ

Kip Lào

Ký hiệu tiền tệ

Tỷ giá chuyển đổi LAK

  Đô-la Mỹ Bảng Anh Baht Thái Đô-la Úc Ringgit Malaysia Đô-la Singapore Đô-la New Zealand Euro
Từ Kip Lào 0,00009 0,00007 0,00311 0,00013 0,00039 0,00013 0,00014 0,00008
Đến Kip Lào 10900,30000 14423,30000 322,01800 7628,03000 2576,29000 7942,80000 7354,98000 12328,20000

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Kip Lào