Peso Mexico sang Tân Đài tệ Đài Loan

Đổi tiền MXN sang TWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 1,30519 TWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang TWD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Tân Đài tệ Đài Loan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang TWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Tân Đài tệ Đài Loan
1 MXN 1,30519 TWD
5 MXN 6,52595 TWD
10 MXN 13,05190 TWD
20 MXN 26,10380 TWD
50 MXN 65,25950 TWD
100 MXN 130,51900 TWD
250 MXN 326,29750 TWD
500 MXN 652,59500 TWD
1000 MXN 1305,19000 TWD
2000 MXN 2610,38000 TWD
5000 MXN 6525,95000 TWD
10000 MXN 13051,90000 TWD
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Peso Mexico
1 TWD 0,76617 MXN
5 TWD 3,83085 MXN
10 TWD 7,66170 MXN
20 TWD 15,32340 MXN
50 TWD 38,30850 MXN
100 TWD 76,61700 MXN
250 TWD 191,54250 MXN
500 TWD 383,08500 MXN
1000 TWD 766,17000 MXN
2000 TWD 1532,34000 MXN
5000 TWD 3830,85000 MXN
10000 TWD 7661,70000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84960 1,13015 84,70760 1,44744 1,59288 1,04010 24,04130
Bảng Anh 1,17702 1 1,33020 99,70180 1,70365 1,87484 1,22422 28,29690
Đô-la Mỹ 0,88485 0,75177 1 74,95250 1,28075 1,40944 0,92035 21,27270
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01003 0,01334 1 0,01709 0,01880 0,01228 0,28382

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.