1 nghìn Peso Mexico sang Tân Đài tệ Đài Loan

Đổi tiền MXN sang TWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 1,34001 TWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang TWD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Tân Đài tệ Đài Loan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang TWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Tân Đài tệ Đài Loan
1 MXN 1,34001 TWD
5 MXN 6,70005 TWD
10 MXN 13,40010 TWD
20 MXN 26,80020 TWD
50 MXN 67,00050 TWD
100 MXN 134,00100 TWD
250 MXN 335,00250 TWD
500 MXN 670,00500 TWD
1000 MXN 1340,01000 TWD
2000 MXN 2680,02000 TWD
5000 MXN 6700,05000 TWD
10000 MXN 13400,10000 TWD
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Peso Mexico
1 TWD 0,74626 MXN
5 TWD 3,73132 MXN
10 TWD 7,46264 MXN
20 TWD 14,92528 MXN
50 TWD 37,31320 MXN
100 TWD 74,62640 MXN
250 TWD 186,56600 MXN
500 TWD 373,13200 MXN
1000 TWD 746,26400 MXN
2000 TWD 1492,52800 MXN
5000 TWD 3731,32000 MXN
10000 TWD 7462,64000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,11410 83,81370 1,41836 1,58433 1,03760 23,14320
Bảng Anh 1,20048 1 1,33755 100,62400 1,70283 1,90209 1,24562 27,78490
Đô-la Mỹ 0,89755 0,74764 1 75,23000 1,27310 1,42207 0,93130 20,77300
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01692 0,01890 0,01238 0,27613

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.