500 Peso Mexico sang Tân Đài tệ Đài Loan

Đổi tiền MXN sang TWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 1,35126 TWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang TWD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Tân Đài tệ Đài Loan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang TWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Tân Đài tệ Đài Loan
1 MXN 1,35126 TWD
5 MXN 6,75630 TWD
10 MXN 13,51260 TWD
20 MXN 27,02520 TWD
50 MXN 67,56300 TWD
100 MXN 135,12600 TWD
250 MXN 337,81500 TWD
500 MXN 675,63000 TWD
1000 MXN 1351,26000 TWD
2000 MXN 2702,52000 TWD
5000 MXN 6756,30000 TWD
10000 MXN 13512,60000 TWD
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Peso Mexico
1 TWD 0,74005 MXN
5 TWD 3,70024 MXN
10 TWD 7,40048 MXN
20 TWD 14,80096 MXN
50 TWD 37,00240 MXN
100 TWD 74,00480 MXN
250 TWD 185,01200 MXN
500 TWD 370,02400 MXN
1000 TWD 740,04800 MXN
2000 TWD 1480,09600 MXN
5000 TWD 3700,24000 MXN
10000 TWD 7400,48000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83330 1,13270 84,43430 1,41820 1,57374 1,03650 23,22710
Bảng Anh 1,20005 1 1,35920 101,31800 1,70179 1,88843 1,24385 27,87180
Đô-la Mỹ 0,88285 0,73573 1 74,54250 1,25205 1,38937 0,91510 20,50600
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00987 0,01342 1 0,01680 0,01864 0,01228 0,27509

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.