100 Tân Đài tệ Đài Loan sang Peso Mexico

Đổi tiền TWD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TWD = 0,73821 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TWD sang MXN

Cách để chuyển từ Tân Đài tệ Đài Loan sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TWD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TWD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Peso Mexico
1 TWD 0,73821 MXN
5 TWD 3,69104 MXN
10 TWD 7,38209 MXN
20 TWD 14,76418 MXN
50 TWD 36,91045 MXN
100 TWD 73,82090 MXN
250 TWD 184,55225 MXN
500 TWD 369,10450 MXN
1000 TWD 738,20900 MXN
2000 TWD 1476,41800 MXN
5000 TWD 3691,04500 MXN
10000 TWD 7382,09000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Tân Đài tệ Đài Loan
1 MXN 1,35463 TWD
5 MXN 6,77315 TWD
10 MXN 13,54630 TWD
20 MXN 27,09260 TWD
50 MXN 67,73150 TWD
100 MXN 135,46300 TWD
250 MXN 338,65750 TWD
500 MXN 677,31500 TWD
1000 MXN 1354,63000 TWD
2000 MXN 2709,26000 TWD
5000 MXN 6773,15000 TWD
10000 MXN 13546,30000 TWD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83645 1,13650 84,73180 1,42330 1,58232 1,04080 23,15650
Bảng Anh 1,19553 1 1,35880 101,30500 1,70169 1,89182 1,24431 27,68600
Đô-la Mỹ 0,87995 0,73594 1 74,55500 1,25235 1,39227 0,91585 20,37530
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01341 1 0,01680 0,01867 0,01228 0,27329

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.